|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị máy vi tính hỗ trợ phần mềm.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Dịch vụ bưu chính nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ viễn thông; dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, truyền thông và internet (dịch vụ truy cập dữ liệu, thông tin trên mạng, dịch vụ xử lý dữ liệu, dịch vụ trao đổi dữ liệu). Dịch vụ đăng ký, duy trì tên miền ".vn" và tên miền quốc tế
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính. Sản xuất phần mềm.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn, nghiên cứu, hỗ trợ sản xuất, gia công thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin. Các dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (dịch vụ đăng ký hộ tên miền và lưu trữ Website phục vụ cho thiết kế trang Web. Thiết kế hệ thống mạng máy tính).
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Thiết lập mạng xã hội. Dịch vụ thiết kế trang Web. Dịch vụ thương mại điện tử (chỉ hoạt động khi được cấp phép của Sở Văn hóa Thông tin).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, kho bãi, nhà xưởng, kinh doanh bất động sản.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản. Môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản, trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại. Dịch vụ quảng cáo, tiếp thị, hỗ trợ khách hàng về truyền thông.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế mỹ thuật ứng dụng. Thiết kế trang trí nội thất.
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ văn phòng hỗn hợp hàng ngày, như lễ tân.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung gian cung cấp dịch vụ giải pháp hóa đơn điện tử.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khăn ướt, khăn giấy, sản xuất gia công các loại cồn. Sản xuất băng gạc y tế, băng cuộn y tế, băng rốn em bé, gạc rơ lưỡi em bé, oxy già, cồn, nước xúc miệng, bông gòn, dầu gió, dầu mù u, gel bôi trơn, dung dịch vệ sinh phụ nữ. Sản xuất khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang y tế. (không sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
|