|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết : Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông ( Không kinh doanh dịch vụ đại lý truy cập internet)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường; Bán buôn trang sức (trừ vàng miếng); Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Trừ súng thể thao);Bán buôn khẩu trang y tế, thiết bị y tế; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo, quản lý bất động sản, tư vấn bất động sản; Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
Chi tiết : Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, quả, thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết : Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát nhanh
|