|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán buôn bạc và kim loại quý (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ kinh doanh vàng miếng)(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán lẻ bạc, hàng lưu niệm, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức (trừ mua bán vàng miếng); Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ.
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Gia công, chế tác vàng trang sức, mỹ nghệ; sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng miếng)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|