|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh (có nội dung được phép lưu hành); Bán lẻ cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh, thức ăn và đồ dùng cho vật nuôi; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh; Bán lẻ hoa, cành lá trang trí nhân tạo; Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh (có nội dung được phép lưu hành); Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng trang trí nội thất, Bán buôn văn phòng phẩm (trừ dược phẩm).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, hương liệu; Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh (có nội dung được phép lưu hành); Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, mủ, nón, vali, cặp, túi xách, ví, đồng hồ và phụ kiện
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, mủ, nón, vali, cặp, túi xách, ví, phụ kiện
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gởi hàng hoá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn hàng may mặc, giày dép.
|