|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chế biến thực phẩm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Nhập và xử lý dữ liệu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; kiểm tra quy cách đóng gói và mẫu mã sản phẩm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Chỉ hoạt động nghiên cứu thị trường
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công phụ kiện may mặc
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thu mua, bán buôn phế liệu (trừ nhập khẩu phế liệu)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: gia công để giày dép và các bộ phận khác của giày dép
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Xếp dỡ hàng hóa; Xếp dỡ hàng hóa có sử dụng phương tiện hỗ trợ như: xe cơ giới, xe nâng, băng chuyền, dây ràng, cầu dẫn, vật liệu chèn, lót
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|