|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ in tem, nhãn, thẻ các loại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nước mắm;Bán buôn nguyên vật liệu và phụ liệu ngành in, ngành may mặc, ngành giày da. Bán buôn hóa chất ngành in (Trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế). Bán buôn bao bì giấy carton, bao bì nhựa, bao bì kim loại, giấy cuộn, thùng giấy, nhãn hàng hóa, nguyên liệu ngành bao bì, pallet, keo, băng keo các loại. Bán buôn vải nhám, giấy nhám các loại, giấy bạc. Bán buôn đồ bỏa hộ lao động, găng tay, vải lau. Bán buôn nhựa tổng hợp, mực in, phụ liệu may mặc, thêu, dệt, và da giày; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn nhãn hàng hóa, bán buôn máy móc, thiết bị ngành in.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước mắm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước mắm
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in trên các sản phẩm bao bì vải, sợi, dệt, đan may)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|