|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại cũ và mới; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện thoại.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gởi hàng hóa. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn xe đạp, nón bảo hiểm; Bán buôn phụ kiện điện thoại.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn laptop, máy tính bảng cũ và mới; Bán buôn thiết bị và linh kiện laptop, máy tính bảng; Bán buôn phần mềm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sim, card điện thoại.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại cũ và mới; Bán lẻ thiết bị và linh kiện điện thoại; Bán lẻ laptop, máy tính bảng cũ và mới; Bán lẻ thiết bị và linh kiện laptop, máy tính bảng; Bán lẻ phần mềm.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, nón bảo hiểm; Bán lẻ phụ kiện điện thoại. Bán lẻ sim, card điện thoại.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Sữa chữa - cài đặt phần mềm.
|