|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic;Sản xuất hộp nhựa,ly nhựa;Sản xuất các loại túi nhựa dùng cho may mặc,thực phẩm và các ngành công nghiệp khác (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn bao bì, các loại túi nhựa dùng cho may mặc,thực phẩm và các ngành công nghiệp khác. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn các loại đồ dùng một lần như đũa tre,tăm tre,ly giấy,ly nhựa,hộp nhựa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất các loại đồ dùng một lần như đũa tre,tăm tre,ly giấy
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ buôn bán bình ga, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|