|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Đào tạo kỹ năng sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo tin học
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy hội hoạ; Dạy nhảy; Dạy kịch; Dạy mỹ thuật; Dạy nghệ thuật biểu diễn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
trừ kinh doanh dược phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn kế toán, thuế, pháp luật và tài chính)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|