|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại màu.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón hữu cơ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện khác: năng lượng tái tạo (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|