|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, nguyên liệu ngành dược, và các mặt hàng: nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh, bao bì và các sản phẩm y tế khác, tinh dầu, hương liệu; hóa chất các loại, hóa chất xét nghiệm và kiểm nghiệm phục vụ ngành y tế (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm dinh dưỡng y tế, thực phẩm chức năng, dầu động thực vật.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng: dược phẩm (tân dược, đông dược), dụng cụ y tế thông thường, mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, vắcxin,bông băng, gạc, kính mát, kính thuốc; bán buôn đồ dùng khác dùng gia đình: dụng cụ y tế, sinh phẩm y tế; Bán buôn chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ điện như: tủ lạnh, tủ cấp đông, máy
giặt, máy sấy, điều hòa nhiệt độ, thiết bị thông gió - làm lạnh, máy ion khử mùi, thiết bị lọc không khí; Bán buôn văn phòng phẩm, sách, truyện, kể cả sách giáo khoa; Bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị ngành cơ - điện lạnh, dụng cụ đo lường (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ, điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về Tôn giáo; các trường của tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, dược, và dụng cụ đo lường; máy móc, thiết bị và phụ tùng điện, cơ - điện lạnh; Bán buôn tủ, bàn, ghế văn phòng.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|