|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị hàng điện lạnh, thiết bị chiếu sáng, linh kiện điện.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ chế biến gỗ).
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- Chi tiết: Sản xuất linh kiện các vật chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất - ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ chế biến gỗ).
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
- Chi tiết: Sửa chữa linh kiện điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
- Chi tiết: Sửa chữa linh kiện điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, máy tính, thiết bị tin học - viễn thông; Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy và chữa cháy.(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất - ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành điện; Bán buôn da thuộc, simili, mousse, mousse xốp cách nhiệt, cách âm.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
- Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Chi tiết: Đại lý vận tải.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Hoạt động tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm tra, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Môi giới thương mại.
|