|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
Chi tiết: - Bán buôn, xuất nhập khẩu cà phê;
- Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không hoạt động tại trụ sở).
Chi tiết: Bán lẻ cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triễn lãm, sự kiện (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh).
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới bất động sản)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|