|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu, quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác (Trừ kim loại quý, đá quý)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa mỳ, khoai tây, hạt điều, đậu phộng, mứt rau quả, các loại hạt ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu, hoa và cây, các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép... (Trừ bán buôn gạo, đường mía và củ cải)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (rượu, bia, nước giải khát...) ; (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn, nhập khẩu máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện (tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, role, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (trừ xăng, dầu thô và dầu đã qua chế biến)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh (Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào…)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Khai thác quặng Bô xít, quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, crôm, niken, coban, molybden, tantali, vanadi). (Trừ các loại nhà nước cấm; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại quý hiếm (trừ các loại nhà nước cấm; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác khoáng sản (trừ các loại khoáng sản nhà nước cấm; chỉ hoạt động khi có giấy phép tham dò, khai thác; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công men thuỷ tinh (fritted glazes); không hoạt động tại trụ sở
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu Zirconium và vật liệu sứ kỹ thuật cao sử dụng trong ngành công nghiệp gốm sứ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: sản xuất thép hình, tròn, gai, tấm, xà gồ, la và các loại ống thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: sản xuất kim loại quý và sản xuất kim loại màu (trừ các loại nhà nước cấm; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc luyện kim đen và luyện kim màu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Chế biến khoáng sản từ quặng sa khoáng quặng titan và các loại quặng, khoáng sản khác
- Chế biến quặng titan: Ilmenite, Zircon và hợp chất từ Zircon, Rutile, Xỉ titan, monazite, pigment
- Chế biến phụ gia cho vật liệu công nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt máy móc thiết bị phục vụ xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, kết cấu hạ tầng khu, cụm công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|