|
3821
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp, khí L.P.G (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bình, bồn, bể chứa chịu áp lực và hoá chất
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng hệ thống thùng, bể chứa.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống làm lạnh, dàn lạnh công nghiệp và dân dụng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống khí công nghiệp; Lắp đặt hệ thống làm lạnh, dàn lạnh công nghiệp và dân dụng (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép, Bán buôn quần áo bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, dụng cụ cầm tay, máy hàn, máy cắt; Bán buôn máy móc, thiết bị thuỷ lực, khí nén, bơm dầu DO, FO, bơm công nghiệp, van công nghiệp; Bán buôn thiết bị chống sét; Bán buôn trang thiết bị hàng hải, thiết bị báo động, phòng cháy chữa cháy, camera quan sát
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG); Bán buôn than đá và nhiêu liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu, dầu nhờn, mỡ bôi trơn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, dăm gỗ và gỗ chế biến; Bán buôn vôi, bột vôi; Bán buôn đá.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khí công nghiệp, hoá chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt, các loại hạt nhựa tái sinh (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khí công nghiệp, hoá chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cứu hoả, hệ thống báo cháy - báo động chống trộm; Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đật đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình (gồm cả cáp quang học)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|