|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|