0318615326 - CÔNG TY TNHH TM DV CS ĐẠI THÀNH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0318615326
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH TM DV CS ĐẠI THÀNH
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ thuế:
1089/10 Tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
23 Công Lý, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
02:01:55 17/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Bán buôn cao su, sản phẩm từ cao su các loại
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Chi tiết: Bán buôn hạt, quả có dầu; bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở)
4632 Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của UBND TP. HCM và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
-Chi tiết: chế biến nông sản
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
-Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
7310 Quảng cáo
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
-Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính chất pháp lý)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan; không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
1520 Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan; không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ vàng miếng)
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(không hoạt động tại trụ sở)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Loại trừ Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Trừ cho thuê lại lao động)
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!