|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn dược phẩm; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; thực phẩm chức năng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn máy móc, thiết bị cho sản xuất công nghiệp thực phẩm; máy móc đóng gói bao bì sản phẩm; máy móc thiết bị và dụng cụ đo lườn. Bán buôn máy vi tính, máy in, máy fax, máy photocopy, máy scan, điện thoại, máy chiếu và linh kiện. Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng, thiết bị vật tư văn phòng, thiết bị bưu chính viễn thông. Bán buôn thẻ điện thoại. Bán buôn hệ thống an ninh, hệ thống camera quan sát, hệ thống báo cháy và chống trộm, hệ thống kiểm soát và liên lạc. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, thiết bị báo động báo cháy, tổng đài điện thoại, thiết bị âm thanh, hệ thống kiểm soát dùng thẻ chấm công
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn khay, chai, lọ, hũ, hộp, vòi nhấn bằng nhựa, thủy tinh dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm; hộp bằng kim loại dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm; nắp kim loại, nắp nhựa, nắp cao su, nắp nút bằng gỗ, màng co, miếng lót cao su, miếng lót nhựa, nắp phức hợp dùng trong ngành ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, mỹ phẩm; túi nhựa, túi giấy.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến yến sào (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thực phẩm chức năng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (trừ sản xuất hóa chất cơ bản)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn nguyên liệu, phụ gia thực phẩm; yến sào
|