|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề: săn sóc da mặt, trang điểm; Đào tạo dạy nghề: săn sóc da
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức giới thiệu, triển lãm, hội nghị, hội thảo, sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên (trừ sản xuất hóa chất)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa (trừ đại lý vận tải hàng hóa đường bộ)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Bán buôn rượu và đồ uống khác. Bán buôn nước khoáng, đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Sản xuất và pha chế rượu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật
|