|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Cắt, tỉa và cạo râu; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội chợ (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể dục, thể hình; thể dục thẩm mỹ; Dạy khiêu vũ; Dạy erobic; Dạy yoga (trừ hoạt động của các sàn nhảy).
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Y học cổ truyền: cơ sở dịch vụ điều trị, điều dưỡng, phục hồi chức năng bằng phương pháp châm cứu, xoa bóp day ấn huyệt, dưỡng sinh, khí công, xông hơi thuốc y học cổ truyền; Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền (trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động y tế vì sức khoẻ con người chưa được phân vào đâu mà việc thực hiện đó có sự giám sát của các nhà chữa bệnh bằng phương pháp vật lý trị liệu (trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ kinh doanh quán bar, giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê (trừ kinh doanh quán bar, giải khát có khiêu vũ)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạc, quần áo, đồ dệt, trang phục, giày dép.
|