|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
không sản xuất tại trụ sở
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
không sản xuất tại trụ sở
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
không sản xuất tại trụ sở
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
không sản xuất tại trụ sở
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
không sản xuất tại trụ sở
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
không sản xuất tại trụ sở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
không hoạt động tại trụ sở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản(trừ tư vấn pháp luật)
|