|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Thực hiện theo quy định tại Điều 11 Luật kinh doanh bất động sản)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, thuế, pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ hoạt động kinh doanh sản nhảy)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(trừ hoạt động kinh doanh sản nhảy)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động kinh doanh sản nhảy)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình ga, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý) (trừ đấu giá tài sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, thuế, pháp luật)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, thuế, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|