|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện, điện tử.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phun, xăm thẩm mỹ, thêu trên da (không sử dụng thuốc tê dạng tiêm).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thẩm mỹ viện các loại; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ xăm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực xăm.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ điện, điện tử.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, bán vé các loại.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; Dạy phun xăm, phun xăm thêu trên da.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu; Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt; Phẫu thuật thẩm mỹ (trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, làm móng tay, nối mi, trang điểm.
|