|
1811
|
In ấn
( trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
( trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn băng keo, bán buôn giấy triong ngành in. Bán buôn khác chưa được phân vào đâu ( không tồn trữ hóa chất); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn keo dán các loại, chất kết dính. Bán buôn vật tư ngành in.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý dịch vụ hải quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|