|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì (không hoạt động tại trụ sở);
In kỹ thuật số: pp, hiflex, decal (không hoạt động tại trụ sở)
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất pano, bảng hiệu, băng rôn quảng cáo, vật tư ngành in (không in - tráng bao bì kim loại, gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, mực in, luyện cán cao su tại trụ sở)
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất ba lô
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất vải không dệt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất. Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công, sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt may, thêu, đan tại trụ sở, trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô, vận tải đường hàng không và hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|