|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công, sản xuất hàng may mặc.
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Gia công, sản xuất giày da.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất, gia công hàng mỹ nghệ.
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe Ô tô
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phùng xe gắn máy, xe ô tô.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe gắn máy.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. Dịch vụ thương mại. Đại lý phát hành sách và tạp chí.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm, nông lâm hải sản (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành Phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành Phố Hồ Chí Minh và phê duyệt Quy hoạch nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: mua bán hàng may mặc, vải sợi.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy, mỹ phẩm, thiết bị văn phòng, đồ điện gia dụng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính và linh kiện.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, vật tư, máy móc phục vụ sản xuất nông ngư nghiệp xây dựng và tiêu dùng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu DO KO FO.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và có tính độc hại mạnh). Mua bán hàng phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). Mua bán công nghệ phẩm, bách hóa (trừ dược phẩm).
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng bạc (trừ mua, bán vàng miếng), đá quý, hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường thủy.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà, cho thuê nhà xưởng kho.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội thất.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ lao động (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ du lịch lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Xuất bản các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như: Hệ thống điều hành; kinh doanh và các ứng dụng khác; chương trình trò chơi máy vi tính. Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng. Lập trình các phần mềm nhúng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường, bến cảng.
|