|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhôm, kính các loại, các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox, cửa kéo)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa các công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa các công trình công nghiệp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa các công trình giao thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa các công trình giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đường dây trạm biến áp, lắp đặt hệ thống an ninh bao gồm: Hệ thống camera quan sát và báo động chống đột nhập, lắp đặt hệ thống chống đột nhập, lắp đặt hệ thống chống sét, lắp đặt hệ thống mạng internet, điện thoại (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kiếng
|