|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(trừ chế biến gỗ)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(trừ chế biến gỗ, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Chi tiết: Quảng cáo thương mại)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm dệt, may đan tại trụ sở)
|