|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(Chi tiết: Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng như theo dõi hoạt động vệ tinh, đo xa và các trạm rada)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Chi tiết: Xử lý dữ liệu)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Trừ hoạt động báo chí
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Chi tiết: Không bao gồm dịch vụ điều tra và Nhà nước cấm)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng. Kinh doanh trò chơi điện tử, trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(Chi tiết: Sản xuất phần mềm)
|