|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác: - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; vệ sinh bể boi hoặc bảo dưỡng; vệ sinh máy móc công nghiệp; - Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay....,; vệ sinh đường xá, - Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; Quét đường và cào tuyết; -Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động thiết kế trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn đá granite các loại; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn sơn nước, sơn dầu, sơn bột, bột trét tường, nhôm inox; bán buôn kính xây dựng; bán buôn đồ ngũ kim và khóa; bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn các loại máy tự động, máy gia công cắt gọt khác,Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết:- Giặt khô, giặt ướt, là...các loại quần áo (kể cả loại bằng da lông) và hàng dệt, được giặt bằng tay, bằng máy giặt, - Nhận và trả đồ giặt cho khách hàng; - Giặt chăn ga, gối, đệm, màn, rèm cho khách hàng, kể cả dịch vụ nhận trả tại địa chỉ do khách hàng yêu cầu; - Sửa chữa hoặc thực hiện các thay thế đơn giản quần áo và hàng dệt khác khi giặt là cho khách hàng.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. - Bán buôn bao bì nhựa, nylon; Bán buôn thùng carton các loại, Bán buôn phân bón. Bán buôn đất trồng cây cảnh. Bán buôn cây cảnh.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giúp việc gia đình.
|