|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị và phụ tùng cơ khí trong ngành công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí: tiện, phay, hàn, cắt, khoan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, inox, nhôm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa máy móc thiết bị ngành cơ khí; Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản Xuất các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng cơ khí trong ngành công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn đồ gỗ, đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng keo, decal, giấy, văn phòng phẩm, bao bì
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, sản phẩm, vật tư ngành quảng cáo; vật tư trang trí nội –ngoại thất
|