|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tiêm phòng, chẩn đoán, kê đơn, chữa bệnh, chăm sóc, phẫu thuật động vật
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm. Bán lẻ, xuất nhập khẩu bao bì, nhãn decal, chai nhựa, hộp nhựa, thùng carton, thùng bao nhôm, hộp giấy, nắp nút. Bán lẻ, xuất nhập khẩu chai lọ thủy tinh. Bán lẻ quà tặng, lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ, xuất nhập khẩu thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong thú y, thủy sản (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏ chuyển)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất premix và thức ăn bổ sung trong chăn nuôi (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất thuộc lĩnh vực công nghiệp (trừ loại Nhà nước cấm) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y, thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ dịch vụ đấu giá tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thú y, dụng cụ chăn nuôi gia súc. Bán buôn dụng cụ cho ngành thủy sản; Bán buôn hóa chất công nghiệp; bán buôn chế phẩm diệt côn trùng trong gia đình và y tế (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thuốc, dược phẩm); Bán buôn thuốc thú y thủy sản. Bán buôn thuốc thú y, vắcxin thú y (không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|