|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: hoạt động của các đại lý bán vé máy bay.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng).
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ phát sóng và sản xuất phim).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe du lịch.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|