|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, trang trí sân khấu, hội chợ, hội nghị, hội thảo, triển lãm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải sợi, dệt đan chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí; tái chế phế liệu, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị, âm thanh, truyền hình, audio, viễn thông
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị, âm thanh, ánh sáng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị nhạc cụ, đạo cụ
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ những đồ chơi, trò chơi Nhà nước cấm, gây hại cho trẻ em)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: dịch vụ kỹ thuật lắp đặt thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh, (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, máy điều hòa không khí, làm lạnh nước), sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trí nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|