|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Loại trừ: Sản xuất rượu nho; Trồng cây điều
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Loại trừ: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
((không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Loại trừ: Sản xuất rượu êtilíc làm biến tính; Sản xuất đồ uống có cồn chưa qua chưng cất; Đóng chai, dán nhãn rượu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dược liệu cơ bản và các chế phẩm dược, sản xuất sản phẩm thuốc và hoá dược
(Không sản xuất hoá chất tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ: Sản xuất bấc đèn, Sản xuất quần áo lao động và phục vụ; Sản xuất hình nộm băng giấy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý, môi giới hàng hoá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ: bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ: bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại; Trồng đậu các loại; Trồng hoa hằng năm;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|