|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành môi trường, cấp thoát nước, trang thiết bị phòng thí nghiệm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất công nghiệp, các chất xử lý môi trường (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). - Bán buôn vật liệu lọc nước (vải lọc, than hoạt tính, lõi lọc, vật liệu đệm, màng lọc, vật liệu lọc)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|