|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp, bán buôn hóa chất tiết kiệm nhiên liệu, bán buôn phụ gia nước làm mát, bán buôn nguyên liệu ngành phân bón, phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, thuốc bảo vệ thực vật (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng. Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển. Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất bột thô
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp (trừ Sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng Polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kiểm kê, kiểm toán khí thải và khí nhà kính; Tư vấn giảm phát thải khí nhà kính; Tư vấn xác nhận tín chỉ các - bon, hạn ngạch phát thải khí nhà kính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Các hoạt động bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động thu xếp, kết nối các tua đã được bán thông qua các đại lý du lịch hoặc trực tiếp bởi điều hành tua; Hoạt động hướng dẫn du lịch. Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế; du lịch dữ hành nội địa
(Chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế; du lịch lữ hành nội địa;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, giải trí và thể thao; Cung cấp dịch vụ chia sẻ thời gian nghỉ dưỡng; Hoạt động bán vé cho các sự kiện vui chơi, giải trí khác; Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch: cung cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động hướng dẫn du lịch; Hoạt động xúc tiến du lịch (trừ đại lý du lịch và điều hành tua được phân vào các nhóm đại lý du lịch và nhóm điều hành tua du lịch; Tổ chức và điều hành các sự kiện như họp, hội nghị, họp báo được phân vào nhóm tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; đào tạo bồi dưỡng kiến thức an toàn hóa chất; kiến thức an toàn trong vận chuyển hàng nguy hiểm; kiến thức an toàn thực phẩm; kiến thức an toàn lao động; đào tạo bồi dưỡng kiến thức chuyên môn về phân bón; đào tạo kiến thức về an toàn, sức khỏe, môi trường; đào tạo kiến thức; Đào tạo ngoại ngữ (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng- Đoàn thể)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại trụ sở doanh nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối, bán buôn thiết bị và linh kiện, điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thực phẩm và thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở) (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân TP.HCM về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. HCM
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản; thuốc bảo vệ thực vật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|