|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng cơ điện lạnh - điện tử - điện gia dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn. Sản xuất thang, kiềm, búa, cưa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh. Sản xuất , lắp ráp máy massge, máy vật lý trị liệu, nồi chiên, bếp điện, máy pha cà phê, máy xay thịt (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hàng cơ điện lạnh - điện tử - điện gia dụng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp nhà xưởng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh. Bán buôn dụng cụ y tế, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp; máy móc, thiết bị, dụng cụ phục vụ ngành chăm sóc sức khỏe. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn dụng cụ chẩn đoán nhanh dùng trong y tế, dụng cụ dùng để thí nghiệm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn. Bán buôn thang, kiềm, búa, cưa. Bán buôn máy khoan, khoan búa, cưa tròn hoặc cưa thẳng, máy đánh bóng dùng điện cầm tay, máy mài, máy dập.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
+ Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hàng cơ điện lạnh - điện tử - điện gia dụng
|