|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Chè và các sản phẩm từ chè
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế; Nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn điều hòa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tinh dầu, nguyên liệu có nguồn gốc từ cây dược liệu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; Nước hoa, mỹ phẩm, tinh dầu và vật phẩm vệ sinh; Bán thuốc đông y, thuốc nam
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
(trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung ứng dịch vụ điều dưỡng tại nhà
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
(trừ lưu trú bệnh nhân).
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
(doanh nghiệp chỉ được hoạt động kể từ khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép)
|