|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô. Bán buôn xe có động cơ: xe ô tô tải, đầu kéo, rơ-moóc.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán phụ tùng xe ô tô.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, đại lý xe gắn máy. Bán buôn mô tô
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, đại lý phụ tùng xe gắn máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, hàng thủy – hải sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn vải, quần áo và hàng may sẵn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn đồ dùng cá
nhân và gia đình; Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện-điện tử, thiết bị viễn thông.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc phục vụ ngành nông-ngư-cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy văn phòng. Bán buôn máy móc phục vụ ngành ngư-cơ. Bán buôn thiết bị ngành xử lý môi trường,
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hàng kim khí điện
máy, hàng trang trí nội thất; da bò , da trâu; mực in, hàng tiểu thủ công nghiệp, bao bì, hạt nhựa; vật tư, thiết bị ngành xử lý môi trường, đánh bắt thủy - hải sản
|
|
0111
|
Trồng lúa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói bao bì hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở).
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ truyền thông). Dịch vụ lưu trữ, khai thác cơ sở dữ liệu máy tính (không kinh doanh đại lý dịch vụ truy cập và truy nhập Internet).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ lương thực (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In các sản phẩm thiệp chúc mừng, các mẫu văn bản thương mại và các tài liệu liên quan đến thương mại (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên sản phẩm dệt may đan tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Đóng sách thành quyển bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, ép plasticChi tiết: Đóng sách thành quyển bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, ép plastic
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại và chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
(chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo , chuẩn bị tài liệu.
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất thiết bị phụ tùng xe máy , xe đạp (chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về
đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất các loại sản phẩm từ nhựa, plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(chỉ được sản xuất , gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai , xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường theo quy định )
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ).
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi trẻ em (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh
hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
(không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|