|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)(trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cây lau nhà và đồ dùng gia dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đai lý, môi giới hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, bếp điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc, máy đưa võng...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
hi tiết: Bán buôn các loại quạt thông gió và quạt hút công nghiệp, thiết bị hút bụi công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị quạt điện, Bán buôn bếp gas, phụ kiện ngành gas, đồ gia dụng; bán buôn các sản phẩm làm từ nhựa (trừ kinh doanh dược phẩm, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG tại trụ sở).
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|