|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ diệt mối mọt , côn trùng, chuột. Khử trùng trừ mối, dịch vụ tẩy uế, tiệt trùng ( trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong cửa hàng chuyên doanh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu, các chế phẩm khác từ tinh dầu ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công phòng chống mối, mọt cho công trình ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ thi công, phòng chống mối mọt, diệt các loại côn trùng, diệt chuột,bảo quản gỗ cho các công trình xây dựng ( không bao gồm xông hơi, khử trùng)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các hạt, hàng nông sản và các loại ngũ cốc, các sản phẩm giống cây trồng, buôn bán cây cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khử trùng;máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, trang thiết bị, hoá chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt chuột, diệt mối, gián, kiến; Bán buôn tinh dầu, chế phẩm tinh dầu xua đuổi côn trùng (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hoá chất)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ diệt mối, mọt và côn trùng, diệt chuột ( trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
( trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(trừ sản xuất hoá chất) ( không hoạt động tại trụ sở)
|