|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu bia, nước giải khát
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị, vật tư ngành công nghiệp, xây dựng, điện tử, tin học; thiết bị; văn phòng, kiểm tra, đo lường, phân tích, khảo sát, phòng thí nghiệm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn gỗ xây dựng, hàng trang trí nội thất, mực in, mực phun.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình, đồ điện gia dụng.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa thân xe, sửa chữa các bộ phận của ô tô; xử lý chống gỉ; lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất; sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định, theo hợp đồng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu bia, nước giải khát
|