|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chăn, ra, gối, đệm, hàng may mặc, vớ, khăn, thảm, chiếu, màng (trừ tái chế phế thải, tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng. Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đèn chiếu sáng công cộng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm . Bán buôn hàng gốm sứ, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, đồ điện, điện lạnh.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán Buôn thiết bị điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán Buôn thiết bị, dụng cụ văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán Buôn chăn, ra, gối, đệm, hàng may mặc, vớ, khăn, thảm, chiếu, màng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán Buôn rượu, bia, nước giải khát (không kinh doanh dịch vụ ăn uống)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|