|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo về kỹ năng mềm; Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy máy tính; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Dạy kỹ năng sống cho học sinh; Luyện viết chữ đẹp
|
|
1811
|
In ấn
(không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in, tráng bao bì kim loại tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy in
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể dục nhịp điệu (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy hát và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy hội hoạ; Dạy mỹ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, truyện, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(có nội dung được phép lưu hành)
|