|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ yến; Bán buôn thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng; Bán buôn củ nhân sâm, hồng sâm, hải sâm, nấm linh chi, nấm đông trùng hạ thảo.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng; Sản xuất chế biến yến sào và các sản phẩm từ tổ yến; Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe như trà đông trùng hạ thảo; Sản xuất các loại trà thảo mộc (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến. Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào và các sản phẩm từ tổ yến; Bán lẻ thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng; Bán lẻ củ nhân sâm, hồng sâm, hải sâm, nấm linh chi, nấm đông trùng hạ thảo
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn. Bán lẻ đồ uống không có cồn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, nước hoa quả, nước mía, nước sinh tố, quán chè (trừ quán bar, quá giải khát có khiêu vũ)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|