|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công, tái chế, xay nhựa, tạo hạt nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)(không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)(trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (Chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế nhựa (Chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|