|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(CPC622)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|