|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các mặt hàng hóa nông, lâm sản nguyên liệu khác (không xuất nhập khẩu, bán buôn gỗ, tre, nứa) (Không hoạt động tại trụ sở) (CPC 622)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ ăn uống (CPC 642, 643)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ ăn uống (CPC 642, 643)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ ăn uống (CPC 642, 643)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 643)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các mặt hàng vải, hàng may mặc, giày dép (CPC 622)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản, rau, quả và cà phê (không xuất nhập khẩu, bán buôn gạo, đường) (CPC 622)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(CPC 631, 632)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(CPC 631, 632)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các mặt hàng đồ dùng khác cho gia đình (không xuất nhập khẩu, bán buôn dược phẩm, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình) (CPC 622)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các mặt hàng vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (CPC 622)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
(CPC 632)
|