|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(CPC 622)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, trắng phủ, xi mạ kim loại)
(CPC 633)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, trắng phủ, xi mạ kim loại)
(CPC 633)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(trừ xử lý, trắng phủ, xi mạ kim loại)
(CPC 633)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(CPC 621)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(CPC 622, CPC 632)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(CPC 622)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(CPC 7121; CPC 7122)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(CPC 7121; CPC 7122)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(CPC 7123)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(CPC 631; CPC 632)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(CPC 633)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Dịch vụ đại lý bảo hiểm (Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện, nguyên tắc của hoạt động đại lý bảo hiểm theo quy định tại Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và các văn bản pháp luật có liên quan). (CPC 81401)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì và sửa chữa xe ô tô (CPC 6112)
|